| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
1. Hiệu suất động cơ mạnh mẽ : Máy cấy lúa của chúng tôi được trang bị động cơ công suất cao, cung cấp đủ năng lượng để vận hành hiệu quả, ngay cả trên những cánh đồng ngập sâu. Động cơ được thiết kế để duy trì vòng tua máy ổn định, đảm bảo máy có thể hoạt động liên tục mà không bị sụt điện. Hiệu suất mạnh mẽ này cho phép máy cấy xử lý các điều kiện đồng ruộng khắc nghiệt và hoàn thành nhiệm vụ cấy ghép một cách kịp thời.
2. Cơ chế cấy cây con nhẹ nhàng : Máy cấy có cơ chế cấy cây đẩy và nĩa R cải tiến. Cơ chế này được thiết kế để xử lý cây con một cách cẩn thận nhất, nhẹ nhàng cấy chúng xuống đất mà không gây ra bất kỳ thiệt hại nào. Sự hiện diện của phuộc R ngoài thanh đẩy giúp dễ dàng bảo trì và thay thế các bộ phận đeo được, đảm bảo độ tin cậy lâu dài của máy.
3. Lực kéo và tính di động vượt trội : Máy cấy lúa được trang bị bánh xe cao su có tuổi thọ cao. Những bánh xe này cung cấp lực kéo tuyệt vời trong quá trình cấy ghép, giúp máy di chuyển êm ái qua những cánh đồng ẩm ướt và lầy lội. Ngoài ra, các bánh xe giúp máy cấy dễ dàng di chuyển giữa các cánh đồng và trên đường khác nhau, tăng tính di động và tính linh hoạt tổng thể của máy.
4. Điều chỉnh thức ăn cho cây con có thể tùy chỉnh : Chúng tôi hiểu rằng các giống lúa khác nhau và yêu cầu canh tác khác nhau đòi hỏi số lượng cây giống khác nhau trên mỗi luống. Máy cấy lúa của chúng tôi có tính năng điều chỉnh lượng cây mạ cho phép nông dân lựa chọn và tự động điều chỉnh số lượng cây mạ trên mỗi luống. Việc tùy chỉnh này đảm bảo việc cấy ghép hiệu quả, tránh lãng phí cây con và thúc đẩy sự phát triển tối ưu của cây lúa.
5. Hệ thống thủy lực tiên tiến : Máy được trang bị hệ thống thủy lực và thủy lực tự động hiệu quả. Hệ thống này đảm bảo độ sâu trồng đồng đều, bất kể đất cứng hay mềm. Máy còn có khả năng tự động điều chỉnh độ cao của máy trong trường hợp gặp chướng ngại vật trong quá trình cấy ghép. Điều này không chỉ ngăn ngừa tai nạn mà còn bảo vệ máy khỏi hư hỏng, đảm bảo độ bền lâu dài.
1. Trồng lúa thương mại ở vùng nhiệt đới : Ở vùng nhiệt đới, nơi có khí hậu thuận lợi cho việc trồng lúa quanh năm, việc trồng lúa thương mại đòi hỏi các giải pháp cấy ghép khối lượng lớn và hiệu quả. Động cơ mạnh mẽ của máy cấy lúa, khả năng trồng nhiều hàng và cấp mạ có thể điều chỉnh khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hoạt động quy mô lớn này. Nó có thể xử lý công việc cấy ghép liên tục và chuyên sâu cần thiết ở các trang trại lúa thương mại nhiệt đới, giúp nông dân tối đa hóa năng suất.
2. Trang trại trồng lúa ở vùng đồi núi : Vùng đồi núi thường gây khó khăn cho máy móc nông nghiệp do địa hình không bằng phẳng. Tuy nhiên, máy cấy lúa của chúng tôi có lực kéo tuyệt vời, khoảng sáng gầm cao và hệ thống thủy lực thích ứng khiến nó phù hợp với những khu vực như vậy. Máy có thể di chuyển qua các sườn dốc và mặt đất không bằng phẳng, trồng cây con ở độ sâu và khoảng cách chính xác, từ đó giúp nông dân ở các vùng đồi núi nâng cao hiệu quả trồng lúa.
3. Hoạt động canh tác theo hợp đồng : Đối với các hoạt động canh tác theo hợp đồng, nơi nông dân thường được yêu cầu phải đáp ứng các mục tiêu về chất lượng và số lượng cụ thể, máy cấy lúa hiệu suất cao của chúng tôi là một tài sản quý giá. Khả năng cấy chính xác, thức ăn cho cây con có thể tùy chỉnh và hiệu suất đáng tin cậy của máy đảm bảo cây lúa đáp ứng các tiêu chuẩn yêu cầu. Nó cũng giúp nông dân ký hợp đồng hoàn thành nhiệm vụ trồng trọt đúng thời hạn, thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng một cách hiệu quả.
Thông số kỹ thuật và mô hình |
2ZSQ-4 |
2ZSQ-6 |
||
phong cách kết cấu |
Kiểu dáng cầm tay |
|||
Kích thước bên ngoài |
Chiều dài (mm) |
2140 |
2390 |
|
Chiều rộng (mm) (làm việc) |
1630 |
1960[2280] |
||
Cao (mm) |
940 |
|||
chất lượng kết cấu (kg) |
162 |
190 |
||
Động cơ |
Tên mẫu |
PW175, JL175-FE, SPE175, GT175, MZ175 |
||
kiểu |
Động cơ OHV 4 thì làm mát bằng không khí |
|||
Độ dịch chuyển(L(cc)) |
0,171(171) |
|||
Công suất/tốc độ đầu ra (kW/r/min) |
3,3/3600 |
|||
nhiên liệu |
Xăng tiêu chuẩn cho ô tô (không chì) |
|||
Dung tích bình xăng (L) |
10.0 |
|||
Phương pháp đánh lửa |
Đánh lửa điện từ không tiếp xúc |
|||
Chế độ bắt đầu |
Kéo tay/khởi động bằng điện |
|||
Tiêu thụ nhiên liệu(kg/hm 2) |
2.0~3.5 |
2.0~4.5 |
||
Khoa lái xe |
Điều chỉnh bánh xe |
Thủy lực (lên và xuống) |
||
Bánh xe du lịch |
phong cách kết cấu |
Lốp cao su trục bánh xe thô |
||
Đường kính (mm) |
Φ660 |
|||
Chế độ tốc độ thay đổi |
Truyền động khớp nối bánh răng |
|||
Chuỗi tốc độ thay đổi (giai đoạn) |
Tiến lên 2 cấp (cấy 1 cấp) • Rút lui 1 cấp |
|||
Phòng cấy ghép |
Loại cánh tay chèn |
Kiểu tay quay |
||
Cấy hàng (hàng) |
4 |
6 |
||
Khoảng cách hàng cấy (cm) |
30 |
|||
Khoảng cách cây cấy (cm) |
12·14·16·18·21 |
|||
Loại cơ chế điều chỉnh khoảng cách cây trồng |
Thay bánh răng và điều chỉnh tay cầm |
|||
Số bánh răng điều chỉnh khoảng cách cây |
5 bánh |
|||
Độ sâu trồng (cm) |
0,7~3,7(9 giây) |
|||
Khoảng cách di chuyển và độ sâu cây con (mm) |
Cấu hình tiêu chuẩn 15.5 (tùy chọn 20, 17.5), độ sâu mạ 7-17mm (cấp 9) |
|||
tốc độ hoạt động (m/s) |
0,34~0,77 |
0,28~0,77 |
||
Tốc độ đi bộ trên đường(m/s) |
0,58~1,48 |
|||
Năng suất làm bài tập về nhà theo giờ(h㎡/h) |
0,091~0,18 |
0,1~0,3 |
||
Điều kiện cây giống |
Các loại cây giống |
Cây giống đệm |
||
